máy gấp
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy móc chuyên dùng để gấp vật liệu: "máy gấp" là một loại máy móc được thiết kế để thực hiện thao tác gấp, uốn, hoặc tạo nếp trên các vật liệu như giấy, vải, kim loại mỏng, hoặc nhựa. Máy này thường có cơ cấu cơ khí hoặc tự động để tạo ra các nếp gấp chính xác và đồng đều.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà máy in sử dụng máy gấp để tạo nếp cho tờ rơi quảng cáo. (Máy gấp được dùng trong ngành in để làm tờ rơi có nếp gấp.)
- Công ty may mặc nhập khẩu máy gấp vải tự động nhằm tăng năng suất. (Máy gấp vải giúp gấp quần áo nhanh chóng và đều đặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "máy gấp giấy": loại máy gấp chuyên dùng cho giấy, thường thấy trong văn phòng hoặc nhà in.
- Máy gấp giấy có thể gấp tài liệu thành nhiều kiểu nếp khác nhau. (Máy gấp giấy giúp tạo các nếp gấp như chữ Z, chữ C cho thư từ.)
- "máy gấp tôn": máy gấp dùng trong ngành cơ khí để uốn các tấm kim loại thành hình dạng mong muốn.
- Thợ cơ khí dùng máy gấp tôn để tạo mái nhà hoặc ống dẫn. (Máy gấp tôn giúp uốn tôn thành các góc cạnh chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Máy (danh từ): thiết bị cơ khí hoặc điện tử thực hiện công việc cụ thể.
- Máy giặt, máy in, máy tính đều là các loại máy.
- Gấp (động từ): hành động tạo nếp, uốn cong vật liệu.
- Cô ấy gấp quần áo cất vào tủ. (Hành động gấp quần áo.)
Từ đồng nghĩa
- Máy uốn: máy dùng để uốn cong vật liệu, tương tự máy gấp nhưng thường dùng cho kim loại.
- Máy uốn sắt được sử dụng trong xây dựng.
- Máy tạo nếp: máy chuyên tạo các nếp gấp trên giấy hoặc vải.
- Máy tạo nếp giúp làm chân váy xếp ly.
- Máy xếp (ít dùng): máy dùng để xếp gọn vật liệu, đôi khi thay thế cho máy gấp.
- Máy xếp giấy tự động hoạt động rất nhanh.
Thành ngữ liên quan
- Máy gấp chạy êm: chỉ máy hoạt động trơn tru, không gây tiếng ồn lớn.
- Sau khi bảo dưỡng, máy gấp chạy êm hơn nhiều. (Máy hoạt động ổn định và không ồn.)